Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
exponential decay


noun
a decrease that follows an exponential function
Syn:
exponential return
Hypernyms:
decay, decline
Hyponyms:
relaxation, relaxation behavior


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.